RudiRobles#LAN
18 thg 64 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng29:3318 thg 6, 26
8 / 2 / 88.0 KDA
252 CS (8.5/m)15.6k gold
Thần FarmDẫn Đầu VàngNgười Gác
Đội của bạn
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng37:4318 thg 6, 26
15 / 8 / 62.6 KDA
281 CS (7.5/m)20.9k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA2.63−60%
CS/phút7.6−6%
Vàng/phút555+14%
DMG/phút1,492+67%
Tầm nhìn/phút1.4+42%
KP54%+26%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại36:1018 thg 6, 26
4 / 6 / 10.8 KDA
296 CS (8.2/m)15.4k gold
ACEThần FarmNgười Gác
Đội của bạn
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng38:4118 thg 6, 26
12 / 6 / 63.0 KDA
276 CS (7.1/m)19.5k gold
MVPXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA3.00−36%
CS/phút7.2+14%
Vàng/phút503−3%
DMG/phút1,1010%
Tầm nhìn/phút1.2+4%
KP46%−24%
14 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:4814 thg 6, 26
14 / 12 / 91.9 KDA
202 CS (5.6/m)17.2k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA1.92−19%
CS/phút5.8−19%
Vàng/phút480+4%
DMG/phút1,657+57%
Tầm nhìn/phút1.1+16%
KP52%+5%
12 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại33:4912 thg 6, 26
8 / 9 / 11.0 KDA
252 CS (7.5/m)15.6k gold
ACEXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA1.00−59%
CS/phút7.5+7%
Vàng/phút460−1%
DMG/phút1,165+5%
Tầm nhìn/phút1.0+10%
KP41%−19%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:4312 thg 6, 26
5 / 8 / 51.3 KDA
230 CS (6.4/m)13.8k gold
Người Gác
Đội của bạn
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng28:5612 thg 6, 26
7 / 3 / 167.7 KDA
209 CS (7.2/m)13.9k gold
MVPKDA Tốt NhấtNông Dân
Đội của bạn
1 / 7