RudiRobles avatar

RudiRobles#LAN

Cấp 0

Xếp Hạng Đơn/Đôi

Chưa xếp hạng

Vị Trí Yêu Thích

Dưới33 trận
52%Tỉ lệ thắng
Giữa9 trận
44%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Caitlyn
Caitlyn6.9/6.5/8.1 KDA
43%14 trận
Yunara
Yunara7.8/3.6/9.6 KDA
100%5 trận
Lux
Lux8.6/5/5.4 KDA
40%5 trận
Kaisa
Kaisa14.3/5.3/7.3 KDA
67%3 trận
Ashe
Ashe7.5/2.5/12 KDA
100%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Linh Hoạt50 · 100%
18 thg 64 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng29:3318 thg 6, 26
Ashe
8 / 2 / 88.0 KDA
252 CS (8.5/m)15.6k gold
Thần FarmDẫn Đầu VàngNgười Gác
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.63
60%
CS/phút7.6
6%
Vàng/phút555
+14%
DMG/phút1,492
+67%
Tầm nhìn/phút1.4
+42%
KP54%
+26%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại36:1018 thg 6, 26
Zeri
4 / 6 / 10.8 KDA
296 CS (8.2/m)15.4k gold
ACEThần FarmNgười Gác
so với TB của bạn · 2 trận
KDA3.00
36%
CS/phút7.2
+14%
Vàng/phút503
3%
DMG/phút1,101
0%
Tầm nhìn/phút1.2
+4%
KP46%
24%
14 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.92
19%
CS/phút5.8
19%
Vàng/phút480
+4%
DMG/phút1,657
+57%
Tầm nhìn/phút1.1
+16%
KP52%
+5%
12 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.00
59%
CS/phút7.5
+7%
Vàng/phút460
1%
DMG/phút1,165
+5%
Tầm nhìn/phút1.0
+10%
KP41%
19%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:4312 thg 6, 26
Vayne
5 / 8 / 51.3 KDA
230 CS (6.4/m)13.8k gold
Người Gác
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng28:5612 thg 6, 26
Ashe
7 / 3 / 167.7 KDA
209 CS (7.2/m)13.9k gold
MVPKDA Tốt NhấtNông Dân
1 / 7