Ruisu#Rui
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 0T 3B | 0% | -52.9 | 1.08 | 8.9 | 598 | 0.79 | 384 | |
2 1T 1B | 50% | -2.2 | 5.20 | 7.9 | 650 | 0.85 | 442 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 6.33 | 7.8 | 857 | 1.15 | 564 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 0.50 | 6.4 | 350 | 0.83 | 350 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 1.86 | 7.2 | 789 | 1.38 | 366 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 8.67 | 5.9 | 838 | 0.99 | 343 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 0.00 | 2.5 | 130 | 0.00 | 485 |