Rulivers2#LAN
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:1725 thg 7, 26
1 / 0 / 3Perfect KDA
116 CS (7.6/m)6.3k gold
Hoàn HảoNông DânNgười Gác
KDA4.00+64%
CS/phút7.6+1%
Vàng/phút415−17%
DMG/phút314−62%
Tầm nhìn/phút0.9−7%
KP17%−63%
20 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:4720 thg 7, 26
4 / 5 / 11.0 KDA
229 CS (8.2/m)11.0k gold
Thần Farm
Đội của bạn
KDA1.00−60%
CS/phút8.2+10%
Vàng/phút397−20%
DMG/phút417−49%
Tầm nhìn/phút0.7−31%
KP26%−44%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:1420 thg 7, 26
7 / 9 / 41.2 KDA
215 CS (7.1/m)13.3k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.22−52%
CS/phút7.3−3%
Vàng/phút440−12%
DMG/phút685−16%
Tầm nhìn/phút0.9−13%
KP44%−5%
18 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:2018 thg 7, 26
6 / 6 / 62.0 KDA
232 CS (7.4/m)14.2k gold
Máu ĐầuNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.00−19%
CS/phút7.4−2%
Vàng/phút452−9%
DMG/phút567−31%
Tầm nhìn/phút1.3+35%
KP39%−17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:0018 thg 7, 26
4 / 6 / 21.0 KDA
185 CS (8.0/m)8.7k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.00−60%
CS/phút8.0+7%
Vàng/phút378−24%
DMG/phút458−44%
Tầm nhìn/phút1.1+11%
KP29%−39%
16 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:5316 thg 7, 26
12 / 9 / 102.4 KDA
283 CS (7.1/m)20.5k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.44−1%
CS/phút7.1−6%
Vàng/phút514+4%
DMG/phút939+17%
Tầm nhìn/phút0.9−11%
KP50%+9%
15 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:3915 thg 7, 26
1 / 2 / 21.5 KDA
35 CS (2.2/m)4.3k gold
14 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:1114 thg 7, 26
4 / 6 / 51.5 KDA
290 CS (7.2/m)17.8k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu TiênNông Dân
Đội của bạn
KDA1.50−40%
CS/phút7.8+4%
Vàng/phút443−11%
DMG/phút409−51%
Tầm nhìn/phút1.0+7%
KP24%−48%
1 / 4