Runekhan#Simp
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 19T 12B | 61.3% | +8.2 | 3.71 | 1.0 | 137 | 2.82 | 284 | |
5 3T 2B | 60% | +10.7 | 2.83 | 1.4 | 498 | 2.78 | 350 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 3.00 | 1.4 | 565 | 3.12 | 271 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 1.50 | 1.1 | 72 | 2.84 | 242 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 2.00 | 1.2 | 276 | 3.40 | 264 |