Rush avatar

Rush#says

Cấp 223

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I43 LP162W 185L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ92 trận
46%Tỉ lệ thắng
Giữa16 trận
44%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Leona
Leona1.7/5.6/12.8 KDA
58%33 trận
Pyke
Pyke5.4/5.6/9.4 KDA
43%30 trận
Xerath
Xerath8.2/5/9.7 KDA
47%17 trận
Brand
Brand4.5/6.2/9.8 KDA
38%13 trận
Senna
Senna2.4/5.7/13.6 KDA
14%7 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 93%
  • Swiftplay5 · 5%
  • Thường (Draft)3 · 3%
Hôm qua6 trận · 2T 4B · 33%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA5.80
+68%
CS/phút6.4
+17%
Vàng/phút497
+19%
DMG/phút1,501
+28%
Tầm nhìn/phút0.9
+15%
KP52%
7%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA4.50
+28%
CS/phút6.0
+10%
Vàng/phút513
+23%
DMG/phút1,570
+34%
Tầm nhìn/phút0.5
33%
KP75%
+40%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA0.50
86%
CS/phút7.2
+31%
Vàng/phút320
25%
DMG/phút315
74%
Tầm nhìn/phút0.6
27%
KP17%
70%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA4.50
+71%
CS/phút0.9
+26%
Vàng/phút270
21%
DMG/phút540
+18%
Tầm nhìn/phút2.6
+9%
KP82%
+68%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA3.33
8%
CS/phút5.5
1%
Vàng/phút457
+9%
DMG/phút1,252
+5%
Tầm nhìn/phút1.1
+41%
KP61%
+11%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA3.67
+2%
CS/phút6.4
+17%
Vàng/phút425
+1%
DMG/phút1,265
+6%
Tầm nhìn/phút0.9
+15%
KP42%
24%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA2.43
9%
CS/phút0.8
+24%
Vàng/phút360
+6%
DMG/phút512
+12%
Tầm nhìn/phút2.7
+12%
KP53%
+9%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA3.40
6%
CS/phút5.1
8%
Vàng/phút368
13%
DMG/phút684
44%
Tầm nhìn/phút0.9
+20%
KP57%
+3%
1 / 14