RustCarry avatar

RustCarry#ImOP

Cấp 164

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver III74 LP178W 172L (51%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng97 trận
55%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ4 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Hecarim
Hecarim6.5/8/6 KDA
51%35 trận
Rengar
Rengar8/8.6/6 KDA
46%24 trận
Poppy
Poppy7.3/8.8/11.6 KDA
56%9 trận
Kayn
Kayn12.3/11.9/8.4 KDA
57%7 trận
Rammus
Rammus4.5/7/14.5 KDA
67%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 99%
  • Đấu Máy1 · 1%
Hôm qua8 trận · 4T 4B · 50%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA12.00
+382%
CS/phút6.1
+32%
Vàng/phút399
+6%
DMG/phút276
45%
Tầm nhìn/phút0.3
63%
KP55%
3%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.33
27%
CS/phút4.6
9%
Vàng/phút514
+10%
DMG/phút1,168
+22%
Tầm nhìn/phút0.9
+57%
KP61%
+31%
so với TB của bạn · 23 trận
KDA0.68
60%
CS/phút4.5
7%
Vàng/phút397
12%
DMG/phút589
24%
Tầm nhìn/phút0.8
+19%
KP26%
35%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA3.50
+71%
CS/phút5.1
+18%
Vàng/phút423
+6%
DMG/phút543
13%
Tầm nhìn/phút1.0
+23%
KP50%
0%
so với TB của bạn · 23 trận
KDA1.23
25%
CS/phút3.5
28%
Vàng/phút428
5%
DMG/phút679
12%
Tầm nhìn/phút0.5
29%
KP42%
+7%
so với TB của bạn · 23 trận
KDA2.38
+50%
CS/phút4.9
+1%
Vàng/phút464
+4%
DMG/phút792
+4%
Tầm nhìn/phút0.7
+2%
KP53%
+36%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.63
+59%
CS/phút5.8
+20%
Vàng/phút496
+5%
DMG/phút1,082
+10%
Tầm nhìn/phút0.6
18%
KP39%
22%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.33
84%
CS/phút4.6
26%
Vàng/phút325
38%
DMG/phút591
45%
Tầm nhìn/phút0.8
+4%
KP18%
64%
1 / 13