Rusty avatar

Rusty#2914

Cấp 41

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV18 LP13W 13L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ29 trận
55%Tỉ lệ thắng
Trên15 trận
40%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Rell
Rell1.7/3.5/9.3 KDA
50%20 trận
Tryndamere
Tryndamere3.1/6.6/4.4 KDA
50%10 trận
Leona
Leona2.2/7.6/14 KDA
60%5 trận
TahmKench
TahmKench1/4.3/1.8 KDA
25%4 trận
Thresh
Thresh3.3/7/15 KDA
100%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn28 · 56%
  • Thường (Draft)20 · 40%
  • Đặc Biệt2 · 4%
Hôm qua2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA0.33
74%
CS/phút4.3
12%
Vàng/phút288
11%
DMG/phút226
58%
Tầm nhìn/phút0.6
26%
KP20%
19%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA3.00
+216%
CS/phút3.9
22%
Vàng/phút304
5%
DMG/phút474
7%
Tầm nhìn/phút0.9
+14%
KP33%
+49%
2n trước2 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA0.70
80%
CS/phút0.8
+15%
Vàng/phút243
18%
DMG/phút216
30%
Tầm nhìn/phút1.3
+4%
KP30%
43%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:1128 thg 7, 26
Alistar
2 / 7 / 91.6 KDA
57 CS (1.5/m)11.2k gold
4n trước4 trận · 3T 1B · 75%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA9.67
+243%
CS/phút1.0
+56%
Vàng/phút400
+41%
DMG/phút440
+50%
Tầm nhìn/phút1.7
+35%
KP76%
+53%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút434
+49%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA1.50
53%
CS/phút1.1
+71%
Vàng/phút282
3%
DMG/phút213
30%
Tầm nhìn/phút0.7
46%
KP60%
+15%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA6.60
+132%
CS/phút0.8
+28%
Vàng/phút313
+8%
DMG/phút461
+60%
Tầm nhìn/phút1.6
+32%
KP58%
+12%
1 / 7