RustyBullet#394
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
151 71T 80B | 47% | -4.5 | 2.47 | 5.1 | 655 | 1.16 | 436 | |
12 8T 4B | 66.7% | +16.4 | 1.97 | 5.3 | 530 | 1.23 | 417 | |
9 2T 7B | 22.2% | -27.7 | 1.43 | 5.6 | 403 | 1.01 | 383 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.5 | 2.00 | 1.4 | 403 | 2.15 | 326 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 8.00 | 0.6 | 314 | 1.48 | 279 |