Rustyah avatar

Rustyah#123

Cấp 95

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AhriAhri
33
18T 15B
54.5%+5.62.615.99510.22396
TwitchTwitch
17
7T 10B
41.2%-8.92.405.41,1150.21513
LuxLux
15
9T 6B
60%+9.73.605.91,0150.15414
AuroraAurora
12
6T 6B
50%+4.23.086.11,1390.20428
MorganaMorgana
6
4T 2B
66.7%+16.32.645.79260.21394
CaitlynCaitlyn
3
1T 2B
33.3%-15.82.566.77250.18462
SivirSivir
3
1T 2B
33.3%-18.61.907.96580.22449
VayneVayne
2
0T 2B
0%-50.10.923.99230.22311
UrgotUrgot
2
1T 1B
50%-2.92.066.58470.20425
AsheAshe
2
1T 1B
50%+0.42.215.21,3160.36461
GravesGraves
1
1T 0B
100%+49.81.674.71650.84361
RumbleRumble
1
0T 1B
0%-47.20.174.72490.00246
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-50.31.674.37100.28370
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-51.50.823.97300.37380
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-52.20.575.32850.13293