Rynnix#RADA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 1T 2B | 33.3% | -17.7 | 1.69 | 5.4 | 538 | 0.47 | 431 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.7 | 3.19 | 7.9 | 998 | 0.61 | 497 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 2.00 | 6.1 | 415 | 0.63 | 336 | |
1 0T 1B | 0% | -47 | 0.86 | 6.1 | 377 | 0.42 | 388 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 2.60 | 5.7 | 958 | 0.65 | 501 | |
1 0T 1B | 0% | -47.9 | 0.40 | 4.7 | 258 | 0.71 | 347 |