Ryoike#Ryo
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 14T 17B | 45.2% | -4.8 | 1.15 | 6.3 | 630 | 0.78 | 379 | |
23 12T 11B | 52.2% | +3.5 | 1.72 | 4.6 | 700 | 0.85 | 363 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.4 | 1.35 | 5.7 | 713 | 0.79 | 358 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.78 | 4.4 | 454 | 0.79 | 301 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.22 | 2.3 | 219 | 1.19 | 240 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.33 | 5.0 | 307 | 0.88 | 322 |