Ryoma#RIVN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
47 32T 15B | 68.1% | +17.1 | 2.93 | 7.1 | 758 | 1.03 | 461 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 2.92 | 0.6 | 296 | 1.85 | 305 | |
1 0T 1B | 0% | -45.7 | 1.80 | 7.9 | 870 | 0.55 | 414 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 2.45 | 1.5 | 486 | 2.15 | 320 |