SAYME704#07124
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 17T 20B | 45.9% | -5.8 | 2.19 | 4.7 | 897 | 1.10 | 436 | |
9 6T 3B | 66.7% | +11.4 | 4.63 | 4.0 | 616 | 1.05 | 379 | |
8 4T 4B | 50% | +1.1 | 1.66 | 4.3 | 419 | 1.25 | 366 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.1 | 2.47 | 0.8 | 392 | 2.71 | 313 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 4.67 | 5.1 | 761 | 1.23 | 362 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 8.00 | 4.4 | 373 | 0.95 | 392 |