SIMBA31#SIMBA
7 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:317 thg 7, 25
16 / 11 / 31.7 KDA
193 CS (5.0/m)18.5k gold
Pentakill
Đội của bạn
19 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:1119 thg 6, 25
7 / 3 / 136.7 KDA
188 CS (5.5/m)13.1k gold
KDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA6.67+94%
CS/phút5.5+15%
Vàng/phút384+12%
DMG/phút929+38%
Tầm nhìn/phút0.5+19%
KP50%+15%
18 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:2918 thg 6, 25
4 / 8 / 10.6 KDA
157 CS (5.5/m)9.4k gold
KDA0.63−84%
CS/phút5.5+15%
Vàng/phút329−5%
DMG/phút410−41%
Tầm nhìn/phút0.2−57%
KP21%−53%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:1518 thg 6, 25
5 / 1 / 1217.0 KDA
144 CS (6.5/m)10.1k gold
KDA17.00+400%
CS/phút6.5+36%
Vàng/phút455+33%
DMG/phút623−9%
Tầm nhìn/phút0.3−21%
KP35%−22%
10 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:1310 thg 6, 25
0 / 2 / 21.0 KDA
105 CS (4.9/m)5.6k gold
KDA1.00−72%
CS/phút4.9+3%
Vàng/phút262−24%
DMG/phút725+6%
Tầm nhìn/phút0.3−29%
KP18%−59%
9 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:309 thg 6, 25
1 / 7 / 20.4 KDA
178 CS (5.8/m)10.8k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA0.43−55%
CS/phút5.8+7%
Vàng/phút353−1%
DMG/phút352−9%
Tầm nhìn/phút0.3+27%
KP17%−39%
6 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:136 thg 6, 25
5 / 4 / 11.5 KDA
212 CS (8.1/m)11.2k gold
Thần Farm
KDA1.50−60%
CS/phút8.2+31%
Vàng/phút428+9%
DMG/phút7350%
Tầm nhìn/phút0.3−24%
KP40%+37%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:046 thg 6, 25
0 / 5 / 61.2 KDA
168 CS (6.0/m)9.4k gold
Đội của bạn
KDA1.20+42%
CS/phút6.0+11%
Vàng/phút334−7%
DMG/phút293−26%
Tầm nhìn/phút0.2+19%
KP18%−35%
1 / 8