SIMONDT2004#LAN
3n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại27:2527 thg 7, 26
2 / 10 / 20.4 KDA
171 CS (6.2/m)8.3k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3027 thg 7, 26
18 / 5 / 13.8 KDA
234 CS (7.4/m)17.7k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.80+166%
CS/phút8.1+13%
Vàng/phút563+24%
DMG/phút1,375+45%
Tầm nhìn/phút0.8+72%
KP53%+36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:0427 thg 7, 26
8 / 11 / 91.5 KDA
207 CS (5.7/m)14.9k gold
Đội của bạn
KDA1.55−10%
CS/phút5.7−20%
Vàng/phút413−4%
DMG/phút5570%
Tầm nhìn/phút0.4−22%
KP43%+13%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:4327 thg 7, 26
9 / 11 / 101.7 KDA
268 CS (6.7/m)18.2k gold
Đội của bạn
KDA1.73−14%
CS/phút7.0+18%
Vàng/phút457+7%
DMG/phút702−5%
Tầm nhìn/phút0.4−1%
KP35%−18%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1127 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
MVP
Đội của bạn
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:0526 thg 7, 26
1 / 10 / 30.4 KDA
148 CS (6.4/m)7.7k gold
Đội của bạn
KDA0.40−83%
CS/phút6.4−16%
Vàng/phút334−36%
DMG/phút141−89%
Tầm nhìn/phút0.5−16%
KP27%−40%
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1525 thg 7, 26
15 / 5 / 03.0 KDA
274 CS (9.7/m)16.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.00+91%
CS/phút9.8+46%
Vàng/phút595+33%
DMG/phút1,343+38%
Tầm nhìn/phút0.5−12%
KP38%−13%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:2224 thg 7, 26
10 / 3 / 65.3 KDA
196 CS (7.7/m)13.1k gold
MVPSát Thương Cao NhấtTrụ Đầu Tiên
1 / 5