STARSCRIM#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 7T 10B | 41.2% | -10.4 | 2.26 | 5.1 | 673 | 0.67 | 417 | |
8 4T 4B | 50% | -2.2 | 2.29 | 5.6 | 863 | 0.57 | 378 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.7 | 1.85 | 1.7 | 639 | 1.78 | 310 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 2.86 | 3.8 | 588 | 0.67 | 378 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.29 | 0.7 | 157 | 0.45 | 220 |