STKRED#NA1
2n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:3026 thg 7, 26
15 / 3 / 67.0 KDA
199 CS (6.3/m)15.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA7.00+172%
CS/phút6.3−2%
Vàng/phút501+27%
DMG/phút1,351+65%
Tầm nhìn/phút1.1+36%
KP51%+33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:5126 thg 7, 26
1 / 3 / 31.3 KDA
188 CS (7.0/m)8.7k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.33−88%
CS/phút7.5+33%
Vàng/phút325−18%
DMG/phút338−20%
Tầm nhìn/phút0.7−24%
KP22%−27%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:3926 thg 7, 26
10 / 11 / 111.9 KDA
213 CS (5.8/m)16.0k gold
ACEXạ Thủ
KDA1.91−33%
CS/phút5.9−9%
Vàng/phút438+10%
DMG/phút1,115+35%
Tầm nhìn/phút0.7−9%
KP57%+49%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:2326 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
3 CS (2.2/m)0.6k gold
ACE
KDA0.00−100%
CS/phút2.2−66%
Vàng/phút432+8%
DMG/phút153−82%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
6n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:0622 thg 7, 26
8 / 1 / 1220.0 KDA
153 CS (4.5/m)14.9k gold
KDA Tốt NhấtNgười Gác
Đội của bạn
KDA20.00+1043%
CS/phút5.7−14%
Vàng/phút437+37%
DMG/phút525+85%
Tầm nhìn/phút1.1+53%
KP40%+151%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4522 thg 7, 26
5 / 4 / 83.3 KDA
226 CS (6.9/m)14.0k gold
Trụ Đầu TiênNông DânNgười Gác
KDA3.25+20%
CS/phút7.1+10%
Vàng/phút426+7%
DMG/phút623−27%
Tầm nhìn/phút0.9+14%
KP59%+53%
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:1820 thg 7, 26
4 / 4 / 11.3 KDA
151 CS (5.5/m)8.5k gold
Đỡ Đòn
16 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:2716 thg 7, 26
7 / 6 / 62.2 KDA
172 CS (5.1/m)11.5k gold
Đỡ Đòn
1 / 8
