STRESSCHIEF avatar

STRESSCHIEF#66507

Cấp 258

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV59 LP39W 52L (43%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên54 trận
50%Tỉ lệ thắng
Rừng19 trận
32%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Tryndamere
Tryndamere9.7/6.7/4.5 KDA
46%35 trận
MasterYi
MasterYi8.8/10.1/6.3 KDA
31%13 trận
Kassadin
Kassadin4.8/6.8/6 KDA
31%13 trận
Katarina
Katarina10.6/9.8/8.2 KDA
56%9 trận
Malphite
Malphite8.3/6.7/8 KDA
43%7 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 93%
  • Thường (Draft)4 · 4%
  • Đấu Trường3 · 3%
Hôm qua7 trận · 5T 2B · 71%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.64
69%
CS/phút3.9
19%
Vàng/phút323
20%
DMG/phút821
18%
Tầm nhìn/phút0.4
39%
KP26%
47%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA4.00
+205%
CS/phút5.9
+12%
Vàng/phút450
+13%
DMG/phút1,387
+41%
Tầm nhìn/phút0.5
18%
KP50%
+72%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.57
2%
CS/phút5.6
+4%
Vàng/phút409
+1%
DMG/phút727
35%
Tầm nhìn/phút0.6
+5%
KP29%
14%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA8.00
+449%
CS/phút6.8
+31%
Vàng/phút394
4%
DMG/phút569
49%
Tầm nhìn/phút0.2
66%
KP36%
+12%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.57
39%
CS/phút4.9
5%
Vàng/phút364
4%
DMG/phút998
4%
Tầm nhìn/phút0.3
44%
KP55%
+16%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:1127 thg 7, 26
Irelia
10 / 8 / 82.3 KDA
207 CS (6.2/m)13.9k gold
MVPSát Thương Cao NhấtNông Dân
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút452
4%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.17
91%
CS/phút4.8
12%
Vàng/phút264
38%
DMG/phút326
72%
Tầm nhìn/phút0.4
31%
KP6%
82%
1 / 14