SUPPORTMAGNET#4KT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
81 40T 41B | 49.4% | -3 | 2.31 | 0.9 | 393 | 2.39 | 297 | |
22 11T 11B | 50% | -0.4 | 1.60 | 1.1 | 407 | 2.36 | 289 | |
4 2T 2B | 50% | +0.6 | 1.32 | 0.6 | 244 | 2.13 | 274 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.00 | 3.0 | 0 | 0.38 | 241 |