SW3HT#NA1
10 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:0610 thg 7, 26
7 / 1 / 815.0 KDA
8 CS (0.3/m)11.5k gold
Thần Farm
KDA15.00+776%
CS/phút5.7+12%
Vàng/phút476+11%
DMG/phút657−3%
Tầm nhìn/phút0.7+12%
KP38%−3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:4010 thg 7, 26
0 / 10 / 70.7 KDA
7 CS (0.2/m)9.0k gold
Nông Dân
KDA0.70−78%
CS/phút3.7−33%
Vàng/phút293−27%
DMG/phút448+2%
Tầm nhìn/phút0.7+45%
KP30%−23%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại14:2610 thg 7, 26
2 / 2 / 01.0 KDA
3 CS (0.2/m)5.4k gold
Nông Dân
KDA1.00−44%
CS/phút6.4+25%
Vàng/phút372−13%
DMG/phút142−79%
Tầm nhìn/phút0.6−7%
KP67%+72%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:0110 thg 7, 26
3 / 2 / 1911.0 KDA
28 CS (0.8/m)15.8k gold
KDA Tốt NhấtThần Farm
KDA11.00+397%
CS/phút6.1+17%
Vàng/phút427+11%
DMG/phút446+2%
Tầm nhìn/phút0.6+17%
KP54%+48%
9 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:039 thg 7, 26
1 / 11 / 70.7 KDA
9 CS (0.3/m)9.2k gold
Nông Dân
KDA0.73−60%
CS/phút4.4−14%
Vàng/phút316−27%
DMG/phút491−28%
Tầm nhìn/phút0.7+11%
KP26%−34%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:549 thg 7, 26
11 / 2 / 89.5 KDA
11 CS (0.4/m)15.5k gold
KDA Tốt NhấtThần FarmXạ Thủ
Đội của bạn
KDA9.50+458%
CS/phút5.8+13%
Vàng/phút502+18%
DMG/phút836+24%
Tầm nhìn/phút0.8+44%
KP36%−8%
8 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:048 thg 7, 26
16 / 12 / 61.8 KDA
24 CS (0.6/m)20.6k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA1.83+4%
CS/phút4.9−5%
Vàng/phút477+12%
DMG/phút1,392+116%
Tầm nhìn/phút0.5−18%
KP59%+56%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:218 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút394+1%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
1 / 12
