SWX LGsus avatar

SWX LGsus#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LissandraLissandra
8
6T 2B
75%+24.61.965.36170.74315
ZoeZoe
5
2T 3B
40%-10.62.445.27420.68350
IreliaIrelia
4
3T 1B
75%+25.31.686.36610.61399
MalphiteMalphite
3
2T 1B
66.7%+162.834.47630.90304
AnnieAnnie
3
3T 0B
100%+482.594.67030.66343
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-2.21.215.95730.64333
AkaliAkali
1
1T 0B
100%+50.81.304.37230.74310
FizzFizz
1
1T 0B
100%+48.42.444.08091.01385
GnarGnar
1
0T 1B
0%-45.31.294.45980.48291
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+47.11.407.18100.95396
QiyanaQiyana
1
0T 1B
0%-44.80.504.63280.81286