Sabubu Lex#Diff
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 2T 3B | 40% | -10.6 | 1.22 | 1.0 | 265 | 1.26 | 267 | |
4 0T 4B | 0% | -50.3 | 1.26 | 4.2 | 758 | 0.44 | 375 | |
4 1T 3B | 25% | -27.4 | 2.00 | 1.2 | 363 | 0.41 | 310 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 1.88 | 4.1 | 317 | 0.40 | 327 | |
1 1T 0B | 100% | +52.2 | 0.75 | 2.6 | 451 | 0.64 | 285 |