Sadness Forever#LAN11
14 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại25:3714 thg 7, 26
2 / 12 / 30.4 KDA
155 CS (6.1/m)8.5k gold
ACE
Đội của bạn
KDA0.42−77%
CS/phút6.1−16%
Vàng/phút331−33%
DMG/phút734−43%
Tầm nhìn/phút0.4−51%
KP50%+10%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại41:2414 thg 7, 26
16 / 17 / 71.4 KDA
307 CS (7.4/m)22.6k gold
ACEXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA1.35−19%
CS/phút7.7+11%
Vàng/phút546+19%
DMG/phút1,356+14%
Tầm nhìn/phút0.8+15%
KP45%−1%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại33:4614 thg 7, 26
16 / 12 / 11.4 KDA
220 CS (6.5/m)17.3k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA1.42−14%
CS/phút6.9−3%
Vàng/phút512+10%
DMG/phút1,287+6%
Tầm nhìn/phút0.5−37%
KP68%+58%
13 thg 75 trận · 1T 4B · 20%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại40:2613 thg 7, 26
17 / 9 / 82.8 KDA
285 CS (7.0/m)21.3k gold
ACEĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA2.78+78%
CS/phút7.1+34%
Vàng/phút527+43%
DMG/phút1,330+59%
Tầm nhìn/phút1.0+13%
KP63%+64%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng34:4813 thg 7, 26
8 / 9 / 91.9 KDA
186 CS (5.3/m)12.9k gold
Đội của bạn
KDA1.89+7%
CS/phút5.3−8%
Vàng/phút372−9%
DMG/phút865−9%
Tầm nhìn/phút0.9−10%
KP39%−13%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại36:3213 thg 7, 26
6 / 10 / 81.4 KDA
259 CS (7.1/m)15.0k gold
Trụ Đầu TiênNông DânNgười Gác
KDA1.40−14%
CS/phút7.2+2%
Vàng/phút410−16%
DMG/phút1,022−19%
Tầm nhìn/phút0.9+24%
KP37%−22%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại27:1213 thg 7, 26
3 / 12 / 50.7 KDA
132 CS (4.9/m)8.1k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA0.67−69%
CS/phút4.9−16%
Vàng/phút298−29%
DMG/phút527−47%
Tầm nhìn/phút0.6−37%
KP50%+18%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại36:0713 thg 7, 26
11 / 12 / 91.7 KDA
195 CS (5.4/m)15.1k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
1 / 3