Salems#LAN
2n trước7 trận · 2T 5B · 29%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại17:1526 thg 7, 26
7 / 6 / 21.5 KDA
11 CS (0.6/m)6.9k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiMáu Đầu
KDA1.50−51%
CS/phút3.7−24%
Vàng/phút401−9%
DMG/phút599−8%
Tầm nhìn/phút0.6−30%
KP69%+36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2826 thg 7, 26
9 / 6 / 32.0 KDA
226 CS (7.4/m)13.5k gold
ACENông Dân
Đội của bạn
KDA2.00−27%
CS/phút7.4+13%
Vàng/phút442+5%
DMG/phút729−39%
Tầm nhìn/phút0.8+2%
KP41%−23%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:0326 thg 7, 26
12 / 10 / 51.7 KDA
157 CS (6.3/m)11.6k gold
ACESát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA1.70−39%
CS/phút6.3−5%
Vàng/phút464+10%
DMG/phút1,243+5%
Tầm nhìn/phút0.8−2%
KP61%+14%
Đặc BiệtChiến Thắng31:5026 thg 7, 26
14 / 10 / 62.0 KDA
18 CS (0.6/m)16.1k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtXạ ThủNông Dân
Đặc BiệtThất Bại29:2426 thg 7, 26
6 / 7 / 61.7 KDA
21 CS (0.7/m)11.4k gold
Nông Dân
KDA1.71−44%
CS/phút3.4−33%
Vàng/phút386−14%
DMG/phút502−25%
Tầm nhìn/phút0.7−14%
KP60%+17%
Đặc BiệtChiến Thắng25:1026 thg 7, 26
20 / 3 / 27.3 KDA
201 CS (8.0/m)14.5k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA7.33+175%
CS/phút8.0+22%
Vàng/phút578+38%
DMG/phút1,492+26%
Tầm nhìn/phút0.8+8%
KP52%−2%
Đặc BiệtThất Bại36:3426 thg 7, 26
13 / 10 / 112.4 KDA
270 CS (7.4/m)18.1k gold
ACESát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA2.40−20%
CS/phút7.4−1%
Vàng/phút496+18%
DMG/phút1,405+94%
Tầm nhìn/phút0.8−19%
KP52%+7%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng29:1225 thg 7, 26
4 / 4 / 103.5 KDA
18 CS (0.6/m)12.3k gold
Nông Dân
KDA3.50+25%
CS/phút5.0+5%
Vàng/phút422−4%
DMG/phút518−22%
Tầm nhìn/phút1.0+32%
KP45%−15%
1 / 8