Sam#LED
5n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:1323 thg 7, 26
12 / 7 / 32.1 KDA
199 CS (6.0/m)15.4k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtXạ Thủ
KDA2.14+34%
CS/phút6.00%
Vàng/phút464−2%
DMG/phút1,098+25%
Tầm nhìn/phút0.7+28%
KP44%−2%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:1723 thg 7, 26
0 / 4 / 00.0 KDA
194 CS (7.7/m)8.3k gold
Thần Farm
KDA0.00−100%
CS/phút7.7+28%
Vàng/phút327−31%
DMG/phút183−80%
Tầm nhìn/phút0.5−2%
KP0%−100%
6n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5222 thg 7, 26
11 / 8 / 01.4 KDA
185 CS (5.8/m)15.4k gold
KDA1.38−15%
CS/phút6.1+1%
Vàng/phút482+2%
DMG/phút619−31%
Tầm nhìn/phút0.7+40%
KP32%−29%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:4222 thg 7, 26
17 / 5 / 74.8 KDA
189 CS (6.4/m)17.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.80+208%
CS/phút6.6+11%
Vàng/phút578+23%
DMG/phút1,356+55%
Tầm nhìn/phút0.5+3%
KP62%+38%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại17:2222 thg 7, 26
2 / 5 / 20.8 KDA
113 CS (6.5/m)6.3k gold
Máu Đầu
KDA0.80−61%
CS/phút6.5+14%
Vàng/phút365−25%
DMG/phút283−65%
Tầm nhìn/phút0.6+23%
KP50%+14%
21 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:0521 thg 7, 26
7 / 15 / 70.9 KDA
257 CS (6.6/m)17.1k gold
Người Gác
KDA0.93−43%
CS/phút6.7+11%
Vàng/phút436−8%
DMG/phút708−21%
Tầm nhìn/phút0.8+60%
KP34%−25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:3821 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
2 CS (1.2/m)0.6k gold
KDA0.00−100%
CS/phút1.2−80%
Vàng/phút368−22%
DMG/phút9−99%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:1921 thg 7, 26
7 / 8 / 41.4 KDA
241 CS (7.7/m)15.5k gold
Thần FarmDẫn Đầu Vàng
KDA1.38−15%
CS/phút7.7+29%
Vàng/phút494+5%
DMG/phút804−10%
Tầm nhìn/phút0.7+36%
KP33%−27%
1 / 8
