SamuraiSteele#HTTYD
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 10T 14B | 41.7% | -8.7 | 1.48 | 5.4 | 805 | 0.95 | 376 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17 | 2.40 | 5.2 | 487 | 0.59 | 350 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 1.08 | 5.5 | 1,047 | 1.42 | 389 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.15 | 5.7 | 645 | 0.95 | 366 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.23 | 4.4 | 236 | 0.62 | 281 |