Sandturtle#trtle
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
69 33T 36B | 47.8% | -2.4 | 2.14 | 7.0 | 994 | 0.83 | 450 | |
25 14T 11B | 56% | +6.2 | 1.84 | 6.8 | 776 | 0.80 | 426 | |
5 1T 4B | 20% | -30.6 | 2.52 | 5.8 | 1,143 | 0.86 | 402 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 1.14 | 6.8 | 632 | 0.72 | 459 |