Sawako#RizeZ
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 1T 4B | 20% | -29.7 | 2.15 | 4.7 | 674 | 0.77 | 397 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.1 | 1.90 | 3.9 | 813 | 0.63 | 347 | |
2 2T 0B | 100% | +51.1 | 1.75 | 5.2 | 321 | 0.56 | 302 | |
1 1T 0B | 100% | +47.4 | 3.33 | 1.3 | 132 | 2.12 | 263 | |
1 0T 1B | 0% | -45.8 | 0.42 | 5.2 | 729 | 0.73 | 353 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 0.79 | 4.8 | 681 | 0.50 | 333 |