ScaryWalrus#SCRY
3n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:0525 thg 7, 26
12 / 8 / 72.4 KDA
20 CS (0.7/m)14.4k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA2.38−41%
CS/phút4.9−17%
Vàng/phút478−32%
DMG/phút828+1%
Tầm nhìn/phút0.6−5%
KP43%+6%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:5725 thg 7, 26
1 / 9 / 50.7 KDA
4 CS (0.1/m)10.3k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.67−62%
CS/phút4.4−12%
Vàng/phút313−37%
DMG/phút366−49%
Tầm nhìn/phút0.5−19%
KP18%−61%
5n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:3323 thg 7, 26
21 / 2 / 714.0 KDA
18 CS (0.7/m)17.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA14.00+433%
CS/phút5.3−8%
Vàng/phút642−4%
DMG/phút1,387+98%
Tầm nhìn/phút0.7+12%
KP58%+60%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0623 thg 7, 26
3 / 13 / 20.4 KDA
27 CS (0.8/m)10.0k gold
Nông Dân
KDA0.38−80%
CS/phút3.6−30%
Vàng/phút312−37%
DMG/phút369−48%
Tầm nhìn/phút0.5−10%
KP36%−15%
18 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:5118 thg 7, 26
5 / 6 / 31.3 KDA
7 CS (0.2/m)11.9k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.33−19%
CS/phút5.4+12%
Vàng/phút398−17%
DMG/phút404−43%
Tầm nhìn/phút0.5−16%
KP28%−36%
17 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:3717 thg 7, 26
3 / 5 / 72.0 KDA
7 CS (0.4/m)8.3k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiNông Dân
KDA2.00+25%
CS/phút5.4+10%
Vàng/phút424−11%
DMG/phút470−31%
Tầm nhìn/phút0.8+44%
KP71%+79%
16 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:2916 thg 7, 26
6 / 10 / 91.5 KDA
30 CS (0.7/m)15.6k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.50−9%
CS/phút4.6−7%
Vàng/phút375−23%
DMG/phút588−14%
Tầm nhìn/phút0.7+40%
KP31%−29%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:1916 thg 7, 26
16 / 7 / 113.9 KDA
21 CS (0.6/m)17.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.86+179%
CS/phút5.4+12%
Vàng/phút531+15%
DMG/phút1,266+117%
Tầm nhìn/phút0.5−14%
KP79%+119%
1 / 13
