Schnitzel Rada#Radaa
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 10T 1B | 90.9% | +41 | 4.70 | 7.0 | 784 | 0.95 | 439 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.6 | 2.17 | 1.2 | 594 | 2.46 | 303 | |
2 2T 0B | 100% | +47.3 | 4.50 | 1.1 | 341 | 2.56 | 307 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 5.00 | 1.2 | 417 | 2.82 | 332 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.11 | 5.1 | 415 | 0.98 | 362 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 4.50 | 7.2 | 573 | 1.53 | 461 | |
1 0T 1B | 0% | -45.6 | 2.75 | 1.7 | 824 | 3.05 | 344 |