Scuttle avatar

Scuttle#9012

Cấp 583

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
PantheonPantheon
6
4T 2B
66.7%+17.22.575.09370.68446
RengarRengar
5
2T 3B
40%-7.12.355.26901.02459
SylasSylas
5
3T 2B
60%+11.33.204.65690.90410
GangplankGangplank
2
1T 1B
50%-0.21.067.01,1250.67408
ViegoViego
2
1T 1B
50%+0.38.006.77690.87622
ShyvanaShyvana
2
1T 1B
50%-4.14.565.58790.87473
HecarimHecarim
2
1T 1B
50%+3.42.715.75960.84429
JaxJax
1
1T 0B
100%+50.213.005.06850.89422
SionSion
1
0T 1B
0%-49.61.146.54910.70374
DariusDarius
1
1T 0B
100%+51.33.007.95650.63367
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-46.81.335.86420.81348
Lee SinLee Sin
1
1T 0B
100%+53.34.004.53060.46376
QuinnQuinn
1
1T 0B
100%+49.53.145.17831.14495