SebReZz#cstll
5n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:1625 thg 7, 26
6 / 9 / 91.7 KDA
168 CS (4.1/m)13.9k gold
Đội của bạn
KDA1.67−42%
CS/phút4.1−21%
Vàng/phút337−16%
DMG/phút639−18%
Tầm nhìn/phút0.8+9%
KP33%−29%
6n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:4624 thg 7, 26
15 / 7 / 63.0 KDA
194 CS (4.8/m)16.0k gold
Xạ Thủ
KDA3.00+6%
CS/phút4.8−7%
Vàng/phút393−2%
DMG/phút1,124+46%
Tầm nhìn/phút0.8+7%
KP54%+19%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:1324 thg 7, 26
15 / 10 / 31.8 KDA
168 CS (4.1/m)16.0k gold
Đội của bạn
KDA1.80−38%
CS/phút4.1−21%
Vàng/phút389−3%
DMG/phút808+4%
Tầm nhìn/phút0.5−32%
KP50%+10%
21 thg 62 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại32:4021 thg 6, 26
11 / 7 / 62.4 KDA
160 CS (4.9/m)13.3k gold
KDA2.43−15%
CS/phút4.9−5%
Vàng/phút407+2%
DMG/phút792+2%
Tầm nhìn/phút0.6−14%
KP47%+4%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:2321 thg 6, 26
12 / 5 / 73.8 KDA
182 CS (5.1/m)16.1k gold
ACETrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA3.80+34%
CS/phút5.3+3%
Vàng/phút455+14%
DMG/phút1,393+82%
Tầm nhìn/phút0.8+15%
KP61%+35%
11 thg 63 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3411 thg 6, 26
5 / 6 / 41.5 KDA
159 CS (5.0/m)10.4k gold
Đội của bạn
KDA1.50−48%
CS/phút5.0−2%
Vàng/phút330−18%
DMG/phút488−38%
Tầm nhìn/phút0.7−2%
KP45%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:5311 thg 6, 26
1 / 14 / 261.9 KDA
45 CS (1.1/m)12.7k gold
KDA1.93−40%
CS/phút1.1−4%
Vàng/phút311−5%
DMG/phút413−16%
Tầm nhìn/phút2.5+9%
KP54%+4%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:4111 thg 6, 26
0 / 7 / 40.6 KDA
19 CS (0.7/m)6.4k gold
KDA0.57−82%
CS/phút0.7−36%
Vàng/phút249−24%
DMG/phút273−45%
Tầm nhìn/phút2.0−13%
KP36%−31%
1 / 13
