SebasGoQ#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 15T 11B | 57.7% | +5.9 | 6.11 | 8.7 | 603 | 0.83 | 442 | |
16 10T 6B | 62.5% | +13.9 | 4.64 | 6.4 | 724 | 0.91 | 413 | |
11 5T 6B | 45.5% | -4.9 | 3.06 | 7.0 | 793 | 0.93 | 393 | |
8 4T 4B | 50% | +0.1 | 4.29 | 7.3 | 719 | 0.69 | 403 | |
4 1T 3B | 25% | -27.2 | 3.67 | 8.1 | 696 | 0.70 | 421 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.3 | 4.67 | 2.2 | 621 | 2.89 | 353 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 11.00 | 7.1 | 717 | 1.12 | 422 |