Serbas#Sefab
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 2T 1B | 66.7% | +18.4 | 4.50 | 7.2 | 958 | 0.89 | 424 | |
2 2T 0B | 100% | +54.3 | 8.50 | 9.3 | 837 | 0.97 | 463 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 3.57 | 7.2 | 1,629 | 0.78 | 487 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 1.80 | 8.2 | 564 | 0.97 | 409 | |
1 1T 0B | 100% | +52.5 | 10.00 | 0.8 | 287 | 2.02 | 298 | |
1 1T 0B | 100% | +53.2 | 12.00 | 10.2 | 822 | 1.08 | 556 | |
1 0T 1B | 0% | -42.9 | 3.60 | 8.8 | 1,230 | 1.11 | 469 |