Shaco Purific#RYB
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 18T 17B | 51.4% | +2.1 | 1.33 | 4.7 | 838 | 1.14 | 404 | |
17 7T 10B | 41.2% | -9.1 | 1.08 | 5.5 | 928 | 0.92 | 391 | |
4 3T 1B | 75% | +22.8 | 1.41 | 6.2 | 988 | 0.66 | 433 | |
3 0T 3B | 0% | -49.4 | 0.64 | 4.2 | 705 | 1.04 | 351 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 0.20 | 4.5 | 396 | 1.05 | 264 |