ShadersMax avatar

ShadersMax#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Miss FortuneMiss Fortune
10
8T 2B
80%+28.42.966.18630.63490
JinxJinx
4
2T 2B
50%+0.42.757.07970.52477
VayneVayne
4
2T 2B
50%-0.12.065.44440.55368
TristanaTristana
2
1T 1B
50%-0.40.003.7730.41341
SonaSona
2
1T 1B
50%-2.65.501.04271.81336
NamiNami
2
1T 1B
50%-1.84.601.03361.80318
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.32.640.74101.79311
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.90.837.77780.24448
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-49.91.007.64280.71354
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-50.81.002.01880.25242
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.11.824.87170.74361
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+46.93.560.71631.61298