Shellpoke#0731
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
97 48T 49B | 49.5% | +2 | 3.43 | 1.2 | 542 | 2.56 | 327 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 5.00 | 5.5 | 183 | 0.81 | 343 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.18 | 4.2 | 692 | 0.75 | 324 | |
1 0T 1B | 0% | -54.1 | 0.91 | 4.1 | 312 | 1.16 | 338 |