SiO2nH2O#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 15T 14B | 51.7% | +3 | 2.14 | 5.7 | 654 | 0.64 | 401 | |
22 13T 9B | 59.1% | +6.7 | 3.27 | 1.5 | 501 | 2.18 | 317 | |
8 1T 7B | 12.5% | -37.4 | 1.78 | 5.6 | 594 | 0.53 | 371 | |
6 3T 3B | 50% | -1.8 | 2.47 | 0.8 | 331 | 2.02 | 286 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 2.00 | 1.3 | 506 | 2.32 | 304 | |
2 2T 0B | 100% | +48.4 | 2.43 | 6.4 | 467 | 0.68 | 395 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.50 | 0.7 | 243 | 2.04 | 291 |