SillyJester00#ALL
8 thg 65 trận · 3T 2B · 60%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:568 thg 6, 26
2 / 9 / 111.4 KDA
188 CS (6.1/m)11.5k gold
Đội của bạn
KDA1.44−65%
CS/phút6.1−1%
Vàng/phút372−17%
DMG/phút739+3%
Tầm nhìn/phút0.8−28%
KP50%−21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:188 thg 6, 26
4 / 1 / 59.0 KDA
21 CS (0.8/m)12.3k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA9.00+167%
CS/phút5.8+9%
Vàng/phút485+2%
DMG/phút367−58%
Tầm nhìn/phút0.6−47%
KP39%−23%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:298 thg 6, 26
6 / 3 / 188.0 KDA
183 CS (6.7/m)13.6k gold
MVPSát Thương Cao NhấtMáu Đầu
Đội của bạn
KDA8.00+138%
CS/phút6.7+10%
Vàng/phút497+15%
DMG/phút1,061+55%
Tầm nhìn/phút0.9−14%
KP62%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:028 thg 6, 26
4 / 5 / 102.8 KDA
40 CS (1.3/m)13.8k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.80−18%
CS/phút6.6+23%
Vàng/phút445−7%
DMG/phút555−36%
Tầm nhìn/phút1.2+7%
KP44%−14%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:568 thg 6, 26
4 / 1 / 812.0 KDA
51 CS (1.6/m)14.7k gold
KDA Tốt NhấtNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA12.00+257%
CS/phút5.7+7%
Vàng/phút460−4%
DMG/phút614−29%
Tầm nhìn/phút1.2+9%
KP43%−16%
7 thg 63 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:037 thg 6, 26
10 / 3 / 86.0 KDA
58 CS (1.7/m)17.2k gold
MVPKDA Tốt NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA6.00+78%
CS/phút6.2+16%
Vàng/phút492+3%
DMG/phút1,232+45%
Tầm nhìn/phút1.1−1%
KP41%−20%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:577 thg 6, 26
18 / 7 / 22.9 KDA
67 CS (1.6/m)25.0k gold
MVPXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA2.86−16%
CS/phút5.4+1%
Vàng/phút581+22%
DMG/phút1,209+43%
Tầm nhìn/phút1.1−4%
KP53%+3%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:407 thg 6, 26
10 / 5 / 63.2 KDA
25 CS (0.7/m)18.9k gold
Trụ Đầu TiênNông DânNgười Gác
KDA3.20−6%
CS/phút6.5+22%
Vàng/phút529+11%
DMG/phút683−21%
Tầm nhìn/phút1.4+26%
KP44%−13%
1 / 13