Silver#RAAA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
70 41T 29B | 58.6% | +8.2 | 2.57 | 6.2 | 996 | 0.72 | 377 | |
2 1T 1B | 50% | -1.7 | 2.00 | 1.3 | 401 | 2.13 | 315 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 2.80 | 6.6 | 603 | 1.03 | 394 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 1.20 | 5.3 | 515 | 0.62 | 334 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 1.22 | 5.6 | 522 | 0.45 | 312 |