Silver avatar

Silver#based

Cấp 42

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
WarwickWarwick
79
41T 38B
51.9%+0.42.024.96660.44439
ShyvanaShyvana
6
2T 4B
33.3%-20.81.225.24510.40381
ViegoViego
5
1T 4B
20%-29.70.854.33820.45351
HecarimHecarim
3
2T 1B
66.7%+20.11.754.43200.50371
PantheonPantheon
2
1T 1B
50%+0.50.811.64111.56293
ThreshThresh
2
0T 2B
0%-50.31.411.02410.90261
Master YiMaster Yi
2
2T 0B
100%+49.71.784.73730.35380
KindredKindred
1
0T 1B
0%-50.10.174.4720.33278