Sinyi#Drake
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại38:4426 thg 7, 26
18 / 4 / 107.0 KDA
87 CS (2.2/m)20.3k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA7.00+89%
CS/phút6.5−13%
Vàng/phút523+5%
DMG/phút1,342+37%
Tầm nhìn/phút1.2+18%
KP55%+9%
3n trước4 trận · 3T 1B · 75%
Đặc BiệtChiến Thắng27:2125 thg 7, 26
7 / 3 / 116.0 KDA
33 CS (1.2/m)13.7k gold
KDA Tốt NhấtXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA6.00+60%
CS/phút7.1−4%
Vàng/phút501+1%
DMG/phút1,038+4%
Tầm nhìn/phút1.0−7%
KP62%+24%
Đặc BiệtChiến Thắng27:2625 thg 7, 26
9 / 3 / 34.0 KDA
27 CS (1.0/m)14.3k gold
Thần FarmDẫn Đầu VàngNgười Gác
Đội của bạn
KDA4.00+5%
CS/phút7.40%
Vàng/phút523+5%
DMG/phút658−35%
Tầm nhìn/phút1.5+47%
KP38%−27%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại29:5225 thg 7, 26
5 / 8 / 81.6 KDA
44 CS (1.5/m)13.1k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiĐỡ ĐònNông Dân
KDA1.63−59%
CS/phút6.3−15%
Vàng/phút440−12%
DMG/phút722−28%
Tầm nhìn/phút0.7−31%
KP68%+36%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng22:3925 thg 7, 26
2 / 3 / 93.7 KDA
15 CS (0.7/m)9.8k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA3.67−4%
CS/phút5.9−20%
Vàng/phút434−13%
DMG/phút498−51%
Tầm nhìn/phút1.0−4%
KP44%−13%
4n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại23:3924 thg 7, 26
3 / 7 / 10.6 KDA
170 CS (7.2/m)8.1k gold
ACENông Dân
Đội của bạn
KDA0.57−86%
CS/phút7.2−2%
Vàng/phút344−32%
DMG/phút858−14%
Tầm nhìn/phút0.9−17%
KP40%−21%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng27:1124 thg 7, 26
15 / 1 / 924.0 KDA
239 CS (8.8/m)17.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA24.00+561%
CS/phút9.3+28%
Vàng/phút639+30%
DMG/phút1,608+65%
Tầm nhìn/phút0.7−35%
KP80%+62%
1 / 4