SirTypesAlot avatar

SirTypesAlot#RTF

Cấp 89

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
FioraFiora
13
5T 8B
38.5%-8.61.095.98490.73389
TeemoTeemo
11
6T 5B
54.5%+4.11.675.59910.83368
SingedSinged
9
3T 6B
33.3%-20.71.786.31,0240.88422
IvernIvern
8
4T 4B
50%+2.61.993.86950.82376
VayneVayne
6
1T 5B
16.7%-33.40.964.26440.77360
BrandBrand
3
0T 3B
0%-510.474.28050.72295
Twisted FateTwisted Fate
2
0T 2B
0%-50.20.674.98030.65395
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-0.42.614.11,0801.29393
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%-0.30.923.86780.82458
LucianLucian
1
0T 1B
0%-50.20.725.06560.88374
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-50.40.784.87380.53335
XayahXayah
1
1T 0B
100%+50.82.335.35590.70442
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.41.674.57440.73427