SixPathsSeb avatar

SixPathsSeb#3459

Cấp 430

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III33 LP167W 178L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng90 trận
51%Tỉ lệ thắng
Dưới4 trận
25%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Kindred
Kindred9.1/8.6/6.6 KDA
50%24 trận
Viego
Viego9/5.7/5.6 KDA
54%13 trận
Nocturne
Nocturne5.4/5.4/5.6 KDA
70%10 trận
Graves
Graves4.3/3.9/4.4 KDA
67%9 trận
Jax
Jax4.6/4/4.9 KDA
57%7 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 83%
  • Đấu Trường Dũng Cảm21 · 17%
4n trước8 trận · 6T 2B · 75%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.80
6%
CS/phút7.7
+29%
Vàng/phút383
23%
DMG/phút907
15%
Tầm nhìn/phút0.9
+12%
KP43%
24%
Đấu Trường Dũng CảmChiến Thắng23:2926 thg 7, 26
Caitlyn
19 / 6 / 145.5 KDA
0 CS (0.0/m)21.1k gold
Đội của bạn
Đấu Trường Dũng CảmChiến Thắng22:0526 thg 7, 26
Ornn
2 / 6 / 183.3 KDA
0 CS (0.0/m)17.5k gold
Đội của bạn
Đấu Trường Dũng CảmChiến Thắng22:3226 thg 7, 26
Yone
7 / 9 / 81.7 KDA
2 CS (0.1/m)15.9k gold
Đội của bạn
Đấu Trường Dũng CảmThất Bại20:0726 thg 7, 26
Malzahar
8 / 7 / 82.3 KDA
0 CS (0.0/m)10.6k gold
Đội của bạn
Đấu Trường Dũng CảmChiến Thắng19:2926 thg 7, 26
Aphelios
4 / 9 / 101.6 KDA
0 CS (0.0/m)13.0k gold
Đội của bạn
Đấu Trường Dũng CảmChiến Thắng23:4826 thg 7, 26
Galio
8 / 3 / 2410.7 KDA
0 CS (0.0/m)18.0k gold
Đội của bạn
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.80
+18%
Vàng/phút665
+11%
DMG/phút2,225
+74%
1 / 16