Skywalker#R999
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
95 49T 46B | 51.6% | +0.5 | 2.51 | 5.2 | 1,025 | 0.54 | 482 | |
2 2T 0B | 100% | +45.9 | 3.50 | 5.8 | 866 | 0.80 | 464 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.44 | 6.0 | 417 | 0.47 | 333 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 0.90 | 3.7 | 387 | 0.27 | 305 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 0.89 | 5.0 | 427 | 0.38 | 415 |