SleepLess#1021
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 10T 6B | 62.5% | +11 | 1.72 | 4.4 | 513 | 0.89 | 397 | |
9 2T 7B | 22.2% | -28.3 | 1.24 | 4.9 | 534 | 0.51 | 340 | |
6 2T 4B | 33.3% | -15.4 | 1.81 | 4.2 | 416 | 0.83 | 355 | |
4 1T 3B | 25% | -26.2 | 0.79 | 3.8 | 445 | 0.60 | 317 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 1.47 | 4.3 | 583 | 0.71 | 418 | |
2 1T 1B | 50% | -0.1 | 0.47 | 4.9 | 413 | 0.59 | 302 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.27 | 5.2 | 488 | 0.96 | 302 |