Slyref#LAN
Hôm nay4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:1829 thg 7, 26
9 / 3 / 23.7 KDA
247 CS (7.9/m)14.0k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtMáu Đầu
KDA3.67+9%
CS/phút7.9+44%
Vàng/phút448+6%
DMG/phút858−11%
Tầm nhìn/phút0.7−41%
KP46%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2929 thg 7, 26
6 / 6 / 72.2 KDA
241 CS (6.1/m)16.0k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:1129 thg 7, 26
9 / 4 / 43.3 KDA
251 CS (8.0/m)14.0k gold
Thần FarmTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA3.25−4%
CS/phút8.0+47%
Vàng/phút449+6%
DMG/phút1,150+22%
Tầm nhìn/phút0.8−35%
KP45%−3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:3929 thg 7, 26
4 / 6 / 92.2 KDA
208 CS (7.3/m)11.9k gold
ACENông Dân
KDA2.17−38%
CS/phút7.3+31%
Vàng/phút415−3%
DMG/phút808−17%
Tầm nhìn/phút0.6−50%
KP52%+13%
Hôm qua4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:2828 thg 7, 26
1 / 5 / 71.6 KDA
23 CS (1.2/m)5.2k gold
Chiến Binh Đồng Đội
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng4:5128 thg 7, 26
0 / 1 / 00.0 KDA
29 CS (6.0/m)1.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút6.0+6%
Vàng/phút311−27%
DMG/phút296−69%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP0%−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:1128 thg 7, 26
10 / 3 / 96.3 KDA
310 CS (8.6/m)18.4k gold
KDA Tốt NhấtThần FarmTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA6.33+96%
CS/phút8.6+59%
Vàng/phút508+22%
DMG/phút1,067+12%
Tầm nhìn/phút0.9−31%
KP58%+27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng44:3628 thg 7, 26
19 / 13 / 182.8 KDA
216 CS (4.8/m)21.9k gold
Xạ ThủNgười Gác
KDA2.85+34%
CS/phút5.0+40%
Vàng/phút492+31%
DMG/phút1,538+99%
Tầm nhìn/phút0.9−43%
KP50%+41%
1 / 13