Smokey avatar

Smokey#RVN

Cấp 279

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV80 LP123W 145L (46%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng20 trận
40%Tỉ lệ thắng
Giữa13 trận
46%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Shaco
Shaco4.2/4.3/5.2 KDA
36%11 trận
Ezreal
Ezreal1.9/2.4/1.9 KDA
57%7 trận
Locke
Locke13/10/9.4 KDA
80%5 trận
Tryndamere
Tryndamere1.5/2.8/1.8 KDA
75%4 trận
TwistedFate
TwistedFate1.5/6/6 KDA
0%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn59 · 100%
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:4026 thg 7, 26
DrMundo
0 / 5 / 20.4 KDA
162 CS (6.3/m)7.9k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:2826 thg 7, 26
TwistedFate
1 / 9 / 111.3 KDA
175 CS (5.4/m)10.9k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:2826 thg 7, 26
TwistedFate
2 / 3 / 11.0 KDA
202 CS (7.6/m)10.8k gold
ACETrụ Đầu TiênNông Dân
3n trước4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA0.38
85%
CS/phút5.6
8%
Vàng/phút296
27%
DMG/phút411
43%
Tầm nhìn/phút0.8
+67%
KP43%
20%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:3025 thg 7, 26
Aatrox
6 / 7 / 112.4 KDA
199 CS (5.5/m)13.0k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:5725 thg 7, 26
Aatrox
4 / 1 / 37.0 KDA
159 CS (8.0/m)8.4k gold
Thần Farm
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.00
50%
CS/phút6.6
10%
Vàng/phút391
11%
DMG/phút459
+5%
Tầm nhìn/phút0.8
+40%
KP56%
+69%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:3824 thg 7, 26
Sion
5 / 11 / 111.5 KDA
213 CS (5.8/m)14.1k gold
Đỡ Đòn
1 / 8