SnailStew#NOXUS
23 thg 64 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:3123 thg 6, 26
3 / 9 / 121.7 KDA
95 CS (3.0/m)9.2k gold
KDA1.67−39%
CS/phút3.0−22%
Vàng/phút293−25%
DMG/phút482−51%
Tầm nhìn/phút0.1−64%
KP29%−53%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:0723 thg 6, 26
15 / 10 / 173.2 KDA
129 CS (3.9/m)14.7k gold
MVPXạ Thủ
KDA3.20+27%
CS/phút3.9+4%
Vàng/phút443+20%
DMG/phút1,427+64%
Tầm nhìn/phút0.5+46%
KP64%+13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:3623 thg 6, 26
1 / 7 / 71.1 KDA
107 CS (3.9/m)7.0k gold
Đỡ Đòn
KDA1.14−65%
CS/phút3.9−24%
Vàng/phút252−36%
DMG/phút585−49%
Tầm nhìn/phút0.3−28%
KP47%−14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3523 thg 6, 26
7 / 6 / 102.8 KDA
177 CS (5.3/m)11.8k gold
Đội của bạn
KDA2.83−12%
CS/phút5.4+7%
Vàng/phút350−10%
DMG/phút777−33%
Tầm nhìn/phút0.6+42%
KP50%−9%
9 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:509 thg 6, 26
7 / 9 / 122.1 KDA
177 CS (4.0/m)14.9k gold
Đội của bạn
KDA2.11−21%
CS/phút4.0+8%
Vàng/phút341−11%
DMG/phút770−20%
Tầm nhìn/phút0.3−18%
KP56%−3%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:109 thg 6, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
3 CS (2.6/m)0.6k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút2.6−32%
Vàng/phút489+30%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
8 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại36:238 thg 6, 26
2 / 6 / 142.7 KDA
214 CS (5.9/m)11.9k gold
KDA2.67−17%
CS/phút5.9+18%
Vàng/phút328−16%
DMG/phút969−15%
Tầm nhìn/phút0.3−34%
KP62%+13%
7 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:277 thg 6, 26
6 / 13 / 191.9 KDA
122 CS (3.3/m)11.8k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiĐỡ ĐònMáu Đầu
Đội của bạn
KDA1.92−30%
CS/phút3.3−13%
Vàng/phút324−16%
DMG/phút769−20%
Tầm nhìn/phút0.4+31%
KP68%+19%
1 / 5
