Spaced Invader#Smoke
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 22T 24B | 47.8% | -2.4 | 2.68 | 6.3 | 879 | 0.79 | 486 | |
10 6T 4B | 60% | +5.9 | 3.67 | 6.2 | 832 | 0.69 | 487 | |
5 2T 3B | 40% | -11.8 | 2.75 | 5.7 | 729 | 0.73 | 434 | |
2 0T 2B | 0% | -51.1 | 2.50 | 4.2 | 1,488 | 0.82 | 441 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.23 | 4.7 | 702 | 0.67 | 371 |